expressive aphasia
Định nghĩa
Danh từ: Mất ngôn ngữ diễn đạt (expressive aphasia) là một dạng mất ngôn ngữ (aphasia) trong đó khả năng diễn đạt bằng lời nói hoặc chữ viết bị suy giảm nghiêm trọng. Người mắc chứng này hiểu được ngôn ngữ của người khác nhưng gặp khó khăn trong việc tìm từ, sắp xếp câu hoặc nói trôi chảy.
Ví dụ sử dụng
- (Patients with expressive aphasia often speak haltingly and lack vocabulary.)
- (After a stroke, he developed expressive aphasia, unable to express his thoughts verbally.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Expressive aphasia thường được gọi là aphasia of Broca (mất ngôn ngữ Broca) vì liên quan đến vùng Broca trong não, nơi kiểm soát sản xuất ngôn ngữ.
- Chẩn đoán expressive aphasia thường dựa trên khả năng hiểu ngôn ngữ tốt hơn khả năng nói. (The diagnosis of expressive aphasia often relies on better language comprehension than speech production.)
Biến thể và từ gần giống
- Aphasia (danh từ): mất ngôn ngữ nói chung.
- Receptive aphasia (danh từ): mất ngôn ngữ tiếp nhận, nơi người bệnh khó hiểu lời nói.
- Broca's aphasia (danh từ): tên gọi khác của expressive aphasia.
Từ đồng nghĩa
- Nonfluent aphasia: mất ngôn ngữ không trôi chảy.
- Motor aphasia: mất ngôn ngữ vận động.
Các cụm từ liên quan
- Expressive language disorder: rối loạn ngôn ngữ diễn đạt (thường dùng cho trẻ em).
- Aphasic syndrome: hội chứng mất ngôn ngữ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "expressive aphasia".